sáu mươi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Số từ:
- Số đếm: Từ chỉ số lượng, là kết quả của phép tính sáu nhân với mười (6 x 10). Đây là số tự nhiên nằm giữa năm mươi chín (59) và sáu mươi mốt (61).
- Tuổi tác: Thường dùng để chỉ tuổi của một người, đánh dấu một mốc quan trọng trong đời.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ số lượng:
- Lớp học có sáu mươi học sinh.
- Bà tôi đã sống được sáu mươi năm ở ngôi nhà này.
- Chỉ tuổi tác:
- Ông nội tôi năm nay tròn sáu mươi tuổi.
- Tuổi sáu mươi là lúc người ta nghỉ hưu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sáu mươi năm": Cụm từ thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài, đặc biệt trong các cụm như "kỷ niệm sáu mươi năm" (diamond jubilee).
- Họ tổ chức lễ kỷ niệm sáu mươi năm ngày cưới.
- "Ở tuổi sáu mươi": Cụm từ chỉ giai đoạn cuộc đời.
- Ở tuổi sáu mươi, ông ấy vẫn rất minh mẫn và khỏe mạnh.
Biến thể và từ liên quan
- Sáu mươi lăm (65): Số tiếp theo.
- Năm mươi chín (59): Số liền trước.
- Sáu chục: Cách nói khác, thân mật hoặc trong một số ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: mua sáu chục trứng).
- Mẹ tôi mua sáu chục quả trứng.
Từ đồng nghĩa
- Sáu chục: (Cách nói thông tục, thường dùng khi đếm số lượng theo nhóm "chục").
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Đầu sáu mươi: Chỉ những năm đầu của tuổi sáu mươi (từ 60 đến khoảng 63-64 tuổi).
- Cụ ông đầu sáu mươi nhưng dáng đi còn nhanh nhẹn lắm.
- Sáu mươi năm cuộc đời: Cụm từ mang tính văn chương, chỉ một đời người.
- Sáu mươi năm cuộc đời ông đã trải qua bao thăng trầm.
- st Sáu lần mười: Bà ấy sáu mươi tuổi rồi.